Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE
| STT No | Số giấy phép Number of Port Clearance | Tên tàu Name of Ship | Số IMO IMO Number | Hô hiệu Call Sign | Ngày hiệu lực Date of Issue | Cảng rời Port of Departure | Xem View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 260101004/DNG | HAIAN BETA | 9967055 | XVMQ7 | 01/01/2026 17:22 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 2 | 260101003/DNG | ANBIEN BAY | 9444950 | XVKM7 | 01/01/2026 12:16 | CANG DA NANG | View |
| 3 | 260101002/DNG | SENDAI SPIRIT | 9370824 | 3FYY9 | 01/01/2026 16:13 | CANG DA NANG | View |
| 4 | 260101001/DNG | VIETSUN DYNAMIC | 9371971 | XVHP7 | 01/01/2026 17:22 | CANG DA NANG | View |
| 5 | 251231004/DNG | HOPE C | 9978638 | 5LPB9 | 31/12/2025 22:33 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 6 | 251231003/DNG | JIN JI YUAN | 9170638 | BPGL5 | 31/12/2025 22:32 | CANG DA NANG | View |
| 7 | 251231005/DNG | MAERSK SIHANOUKVILLE | 9840714 | 9V6004 | 31/12/2025 22:30 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 8 | 251231002/DNG | CA MANILA | 9987598 | VRWF4 | 31/12/2025 22:30 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 9 | 251231001/DNG | EVER WILL | 9950832 | 9V7806 | 31/12/2025 11:59 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 10 | 251230003/DNG | TAN CANG 68 | 9023768 | TC68 | 30/12/2025 22:23 | CANG DA NANG | View |
| 11 | 250233.ĐDQN/DNG | MTT SAISUNEE | 9813852 | 9MRO9 | 30/12/2025 19:03 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 12 | 251230006/DNG | JADE STAR 15 | 9600190 | 3WKV9 | 30/12/2025 22:23 | CANG DA NANG | View |
| 13 | 251230005/DNG | HAIAN ALFA | 9967043 | XVLV7 | 30/12/2025 22:24 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 14 | 251230004/DNG | CA GUANGZHOU | 9987586 | 5LKM3 | 30/12/2025 22:24 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 15 | 251230002/DNG | WAN HAI 296 | 9871426 | 9V6517 | 30/12/2025 14:32 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 16 | 250232.ĐDQN/DNG | HENG YUAN 8 | 1072622 | 3E7063 | 30/12/2025 12:04 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 17 | 251230001/DNG | EVER WORLD | 9950882 | 9V7811 | 30/12/2025 11:14 | CANG DA NANG | View |
| 18 | 250231.ĐDQN/DNG | TRƯỜNG HẢI STAR 3 | 9264738 | 3WMN9 | 30/12/2025 09:50 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 19 | 250230.ĐDQN/DNG | MAI DUONG 126 | 8665739 | 3WUQ | 30/12/2025 09:48 | CANG KY HA (Q.NAM) | View |
| 20 | 250229.ĐDQN/DNG | PIRA BHUM | 9145293 | S6MC | 30/12/2025 05:41 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |