Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE
| STT No | Số giấy phép Number of Port Clearance | Tên tàu Name of Ship | Số IMO IMO Number | Hô hiệu Call Sign | Ngày hiệu lực Date of Issue | Cảng rời Port of Departure | Xem View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 260020.ĐDQN/DNG | MACSTAR HAI PHONG | 9419606 | 3WNL | 12/01/2026 20:09 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 42 | 260112002/DNG | YM HARMONY | 9299329 | BLIG | 12/01/2026 18:16 | CANG DA NANG | View |
| 43 | 260112002/DNG | SITC HAINAN | 9712759 | VROF7 | 12/01/2026 12:17 | CANG DA NANG | View |
| 44 | 260112001/DNG | EVER OPTIMA | 9919474 | 3E2534 | 12/01/2026 08:56 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 45 | 260019.ĐDQN/DNG | LT BERYL | 9824875 | 9V5432 | 11/01/2026 20:26 | CANG CHU LAI | View |
| 46 | 260111006/DNG | LONG PHÚ 10 | 9203394 | 3WKH9 | 12/01/2026 05:58 | PHAO MY KHE | View |
| 47 | 260111005/DNG | MSC HAILEY ANN III | 9261815 | 5LEV3 | 11/01/2026 18:16 | CANG DA NANG | View |
| 48 | 260018.ĐDQN/DNG | TRƯỜNG HẢI STAR 3 | 9264738 | 3WMN9 | 11/01/2026 16:06 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 49 | 260111004/DNG | HK79 | 8628377 | XVSW4 | 11/01/2026 17:03 | CANG DA NANG | View |
| 50 | 260111003/DNG | MIYUNHE | 9228772 | H3YW | 11/01/2026 18:15 | CANG DA NANG | View |
| 51 | 260017.ĐDQN/DNG | PIRA BHUM | 9145293 | S6MC | 11/01/2026 09:33 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 52 | 260111002/DNG | VINAFCO 26 | 9138367 | 3WMC9 | 11/01/2026 18:15 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 53 | 260111001/DNG | PTS HAI PHONG 03 | 9330135 | XVDW7 | 11/01/2026 14:05 | PHAO MY KHE | View |
| 54 | 260110006/DNG | EVER OPUS | 9913872 | 3E2094 | 11/01/2026 06:15 | CANG DA NANG | View |
| 55 | 260016.ĐDQN/DNG | SITC HAINAN | 9712759 | VROF7 | 11/01/2026 06:15 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 56 | 260015.ĐDQN/DNG | THANH THANH DAT 19 | 8650021 | 3WFV | 10/01/2026 19:38 | CANG KY HA (Q.NAM) | View |
| 57 | 260110007/DNG | EVER CHANT | 9869980 | H9QK | 11/01/2026 08:22 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 58 | 260110005/DNG | TIDE SAILOR | 9249207 | H9VC | 10/01/2026 16:56 | CANG DA NANG | View |
| 59 | 260110004/DNG | MORNING VINAFCO | 9146780 | XVHH | 10/01/2026 16:56 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 60 | 260110003/DNG | LONG PHÚ 06 | 9409716 | 3WFE | 10/01/2026 11:02 | PHAO MY KHE | View |