Tìm kiếm /Search criteria


Cảng vụ
Maritime Administration Of

Số giấy phép
Number

Tên tàu
Name of Ship

Từ ngày
Time of Arrival/ Departure From

Hô hiệu
Call Sign

Đến ngày
Time of Arrival/ Departure To

Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE

STT
No
Số giấy phép
Number of Port Clearance
Tên tàu
Name of Ship
Số IMO
IMO Number
Hô hiệu
Call Sign
Ngày hiệu lực
Date of Issue
Cảng rời
Port of Departure
Xem
View
1 240712004/DNG WIND EXPRESS 80 1055284 HOA3622 12/07/2024 22:12 CANG HAI SON View
2 240712006/DNG YM INTERACTION 9333993 A8KS7 12/07/2024 21:32 CANG DA NANG View
3 240712007/DNG TRƯỜNG GIANG NIL TRGIANG 12/07/2024 20:44 CANG TIEN SA(D.NANG) View
4 240712005/DNG SINAR BAJO 9942287 9V9068 12/07/2024 19:00 CANG TIEN SA(D.NANG) View
5 240712003/DNG VINACOMIN 05 9698563 3WKU9 12/07/2024 16:29 CANG DA NANG View
6 240712002/DNG MIYUNHE 9228772 H3YW 12/07/2024 13:03 CANG DA NANG View
7 240712001/DNG EVER CHART 9950777 9V7797 12/07/2024 05:49 CANG DA NANG View
8 240711004/DNG EVER PRIMA 9249245 VQUK5 11/07/2024 21:47 CANG TIEN SA(D.NANG) View
9 240711003/DNG DKC 02 9906996 XVRZ3 11/07/2024 21:47 CANG DA NANG View
10 240711002/DNG SAN GIORGIO 9625918 5BSN4 11/07/2024 15:01 CANG DA NANG View
11 240711001/DNG VIETSUN DYNAMIC 9371971 XVHP7 11/07/2024 13:29 CANG DA NANG View
12 240710006/DNG CA SHANGHAI 9987574 5LKM2 10/07/2024 19:43 CANG TIEN SA(D.NANG) View
13 240710005/DNG HAIAN BETA 9967055 XVMQ7 10/07/2024 19:43 CANG TIEN SA(D.NANG) View
14 240710004/DNG TÂN HẢI LỘC 01 8649852 XVVU2 10/07/2024 19:42 CANG DA NANG View
15 240710003/DNG HOÀNG HẢI 268 9026942 3WLX 11/07/2024 06:14 CANG DA NANG View
16 240710002/DNG HA THAO 27-BSL 9700598 3WHH9 10/07/2024 17:00 CANG DA NANG View
17 240708002/DNG YM HAWK 9299317 BLIF 10/07/2024 11:08 CANG DA NANG View
18 240710002/DNG YM INSTRUCTION 9331086 A8KS6 10/07/2024 12:20 CANG DA NANG View
19 240710001/DNG VINAFCO 26 9138367 3WMC9 10/07/2024 10:12 CANG TIEN SA(D.NANG) View
20 240709007/DNG HONG HAO 9568457 3EWO3 10/07/2024 06:31 CANG TIEN SA(D.NANG) View
Showing 1 - 20 of 123.352 results
of 6.168