Tìm kiếm /Search criteria


Cảng vụ
Maritime Administration Of

Số giấy phép
Number

Tên tàu
Name of Ship

Từ ngày
Time of Arrival/ Departure From

Hô hiệu
Call Sign

Đến ngày
Time of Arrival/ Departure To

Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE

STT
No
Số giấy phép
Number of Port Clearance
Tên tàu
Name of Ship
Số IMO
IMO Number
Hô hiệu
Call Sign
Ngày hiệu lực
Date of Issue
Cảng rời
Port of Departure
Xem
View
21 260115007/DNG TRỌNG TRUNG 189 9869019 XVFH3 16/01/2026 07:15 CANG DA NANG View
22 260115006/DNG BIENDONG NAVIGATOR 9279226 3WKM 16/01/2026 07:15 CANG TIEN SA(D.NANG) View
23 260115005/DNG HẢI NAM 68 9572850 3WES 16/01/2026 07:14 CANG DA NANG View
24 260115004/DNG SEA STAR 1 9444974 5LNU2 16/01/2026 07:14 CANG DA NANG View
25 260115003/DNG FSL SINGAPORE 9845037 D5UA9 15/01/2026 20:09 CANG TIEN SA(D.NANG) View
26 260115002/DNG HAIAN BETA 9967055 XVMQ7 15/01/2026 12:19 CANG TIEN SA(D.NANG) View
27 260021.ĐDQN/DNG MAI DUONG 126 8665739 3WUQ 15/01/2026 10:13 CANG KY HA (Q.NAM) View
28 260115001/DNG TUẤN CƯỜNG 88 9608489 XVLJ9 15/01/2026 12:20 CANG TIEN SA(D.NANG) View
29 260114006/DNG YM INSTRUCTION 9331086 A8KS6 14/01/2026 20:46 CANG DA NANG View
30 260114005/DNG EVER OWN 9913860 3E3577 15/01/2026 06:08 CANG DA NANG View
31 260114004/DNG ALL MARINE 09 9494462 XVFH9 14/01/2026 17:50 PHAO LIEN CHIEU View
32 260114003/DNG BIENDONG MARINER 9279214 3WKL 14/01/2026 17:49 CANG TIEN SA(D.NANG) View
33 260114002/DNG NGỌC LAN 19 8667878 XVVO2 14/01/2026 16:08 CANG HAI PHONG View
34 260114001/DNG HAIAN ALFA 9967043 XVLV7 14/01/2026 11:04 CANG TIEN SA(D.NANG) View
35 260113005/DNG SITC RENHE 9943633 VRVG6 13/01/2026 21:54 CANG DA NANG View
36 260113004/DNG WAN HAI 289 9871361 9V6508 13/01/2026 21:54 CANG TIEN SA(D.NANG) View
37 260113003/DNG ZHAO SHANG YI DUN 9725433 BOPU7 13/01/2026 19:27 CANG TIEN SA(D.NANG) View
38 260113002/DNG CNC NEPTUNE 9836658 9V6193 13/01/2026 13:25 CANG DA NANG View
39 260113001/DNG NHA BE 10 9355381 XVEC7 13/01/2026 11:13 PHAO MY KHE View
40 260112003/DNG MAERSK VLADIVOSTOK 9840697 3ESR6 12/01/2026 22:01 CANG TIEN SA(D.NANG) View
Showing 21 - 40 of 126.414 results
of 6.321