Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE
| STT No | Số giấy phép Number of Port Clearance | Tên tàu Name of Ship | Số IMO IMO Number | Hô hiệu Call Sign | Ngày hiệu lực Date of Issue | Cảng rời Port of Departure | Xem View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 260312001/DNG | WAN HAI 296 | 9871426 | 9V6517 | 12/03/2026 05:30 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 2 | 260101.ĐDQN/DNG | ZHONG GU BO HAI | 9842346 | BODH6 | 11/03/2026 21:27 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 3 | 260100.ĐDQN/DNG | SITC GUANGXI | 9712395 | VROF6 | 11/03/2026 17:13 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 4 | 260311004/DNG | WAN HAI 288 | 9871359 | 9V6507 | 12/03/2026 05:29 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 5 | 260311003/DNG | LONG PHÚ 09 | 8419350 | XVGJ | 12/03/2026 05:28 | PHAO MY KHE | View |
| 6 | 260311002/DNG | EVER OPUS | 9913872 | 3E2094 | 11/03/2026 22:02 | CANG DA NANG | View |
| 7 | 260311001/DNG | HK79 | 8628377 | XVSW4 | 11/03/2026 13:58 | CANG DA NANG | View |
| 8 | 260099.ĐDQN/DNG | TRƯỜNG HẢI STAR 3 | 9264738 | 3WMN9 | 11/03/2026 11:58 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 9 | 260098.ĐDQN/DNG | TRƯỜNG AN 26 | 8669539 | XVLD | 11/03/2026 09:14 | CANG KY HA (Q.NAM) | View |
| 10 | 260310006/DNG | XIN YUAN 237 | 8591330 | 3E2735 | 11/03/2026 05:11 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 11 | 260310004/DNG | BIENDONG NAVIGATOR | 9279226 | 3WKM | 11/03/2026 05:10 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 12 | 260310005/DNG | EVER ONWARD | 9913896 | 5LGM7 | 10/03/2026 18:21 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 13 | 260310003/DNG | CA KOBE | 9986714 | VRWF3 | 10/03/2026 18:19 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 14 | 260310002/DNG | STAR VOYAGER | 9103996 | C6IG8 | 10/03/2026 16:41 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 15 | 260310001/DNG | SÔNG HÀN | 9224013 | SONGHAN | 10/03/2026 10:08 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 16 | 260309007/DNG | CNC PADMA | 9676199 | 9HA6266 | 09/03/2026 19:33 | CANG DA NANG | View |
| 17 | 260309006/DNG | JIN JI YUAN | 9170638 | BPGL5 | 09/03/2026 19:32 | CANG DA NANG | View |
| 18 | 260309005/DNG | ĐẠI TRƯỜNG TÍN 18 | 8669008 | 3WEN4 | 09/03/2026 15:46 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 19 | 260309004/DNG | MAERSK HAI PHONG | 9858735 | D5VS9 | 09/03/2026 14:08 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 20 | 260309003/DNG | SITC ZHENGDE | 1017218 | VRVZ2 | 09/03/2026 14:08 | CANG DA NANG | View |