Tìm kiếm /Search criteria


Cảng vụ
Maritime Administration Of

Số giấy phép
Number

Tên tàu
Name of Ship

Từ ngày
Time of Arrival/ Departure From

Hô hiệu
Call Sign

Đến ngày
Time of Arrival/ Departure To

Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE

STT
No
Số giấy phép
Number of Port Clearance
Tên tàu
Name of Ship
Số IMO
IMO Number
Hô hiệu
Call Sign
Ngày hiệu lực
Date of Issue
Cảng rời
Port of Departure
Xem
View
1 261013002/DNG HAIAN ALFA 9967043 XVLV7 13/10/2026 09:47 CANG TIEN SA(D.NANG) View
2 261013001/DNG HF WEALTH 9356799 VRTL4 13/10/2026 09:46 CANG DA NANG View
3 260422.ĐDQN/DNG ATLANTIC OCEAN 01 9431654 XVIG9 13/10/2026 09:04 CANG CHU LAI View
4 260421.ĐDQN/DNG GEELY 8525587 3EUZ6 13/10/2026 08:21 Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai View
5 2612002/DNG SAI GON GAS 9143130 XVOV 12/10/2026 15:45 CANG DA NANG View
6 261012001/DNG KYOTO TOWER 9384887 5LGA5 12/10/2026 10:55 CANG DA NANG View
7 260420.ĐDQN/DNG TRƯỜNG HẢI STAR 3 9264738 3WMN9 12/10/2026 13:45 Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai View
8 260419.ĐDQN/DNG HẢI AN 68 8650021 3WFV 11/10/2026 20:42 CANG CHU LAI View
9 260418.ĐDQN/DNG SEA OF LUCK 9202481 3FZM6 11/10/2026 18:58 Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai View
10 261011005/DNG NASICO NAVIGATOR 9111230 XVKO 11/10/2026 19:43 CANG TIEN SA(D.NANG) View
11 261011004/DNG EVER WAFT 9950868 9V7809 12/10/2026 00:17 CANG DA NANG View
12 260417.ĐDQN/DNG VIỆT THUẬN 11-06 1150993 XVZM7 11/10/2026 17:15 CANG CHU LAI View
13 261011003/DNG SITC YIHE 9943645 VRVD7 11/10/2026 15:55 CANG DA NANG View
14 261011002/DNG HẢI ANH 26 9601156 3WUE9 11/10/2026 15:56 CANG TIEN SA(D.NANG) View
15 261011001/DNG LONG PHU 11 9296573 3WEC7 11/10/2026 10:09 PHAO MY KHE View
16 260416.ĐDQN/DNG MTT SAISUNEE 9813852 9MRO9 11/10/2026 09:18 Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai View
17 260415.ĐDQN/DNG MAI DUONG 126 8665739 3WUQ 10/10/2026 17:15 CANG KY HA (Q.NAM) View
18 261010003/DNG JY BONITO 9208150 VRVU3 10/10/2026 17:24 CANG TIEN SA(D.NANG) View
19 260414.ĐDQN/DNG VIET THUAN 095-02 1062433 XVND7 10/10/2026 13:03 CANG CHU LAI View
20 261010002/DNG HAIAN WEST 9357860 XVJB7 10/10/2026 10:28 CANG DA NANG View
Showing 1 - 20 of 128.231 results
of 6.412