Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE
| STT No | Số giấy phép Number of Port Clearance | Tên tàu Name of Ship | Số IMO IMO Number | Hô hiệu Call Sign | Ngày hiệu lực Date of Issue | Cảng rời Port of Departure | Xem View |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 260309002/DNG | STAR 15 | 9564176 | 3WVL9 | 08/03/2026 21:39 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 22 | 260308007/DNG | NAM PHÁT 02 | 9630688 | 3WBL9 | 08/03/2026 18:20 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 23 | 260309001/DNG | SITC MINHE | 9943657 | VRVE9 | 09/03/2026 09:45 | CANG DA NANG | View |
| 24 | 260308006/DNG | HAIAN LINK | 9522788 | XVEQ7 | 09/03/2026 06:01 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 25 | 260308005/DNG | LONG PHÚ 11 | 9296573 | 3WEC7 | 09/03/2026 06:01 | PHAO MY KHE | View |
| 26 | 260308004/DNG | EVER WAFT | 9950868 | 9V7809 | 08/03/2026 18:19 | CANG DA NANG | View |
| 27 | 260308003/DNG | HOPE C | 9978638 | 5LPB9 | 08/03/2026 15:06 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 28 | 260308002/DNG | EVER WISE | 9950844 | 9V7807 | 08/03/2026 15:05 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 29 | 260097.ĐDQN/DNG | KUO LONG | 9796509 | 9HA6211 | 08/03/2026 06:17 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 30 | 260308001/DNG | SITC LIDE | 9918705 | VRUR6 | 08/03/2026 06:20 | CANG DA NANG | View |
| 31 | 260307003/DNG | WAN HAI 362 | 9554808 | 9V7394 | 08/03/2026 06:20 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 32 | 260096.ĐDQN/DNG | SITC LIDE | 9918705 | VRUR6 | 07/03/2026 09:08 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 33 | 260307002/DNG | LONG PHU 20 | 9326225 | XVGX7 | 08/03/2026 07:06 | PHAO MY KHE | View |
| 34 | 260095.ĐDQN/DNG | LUCKY DRAGON | 9565297 | 3WGZ | 07/03/2026 09:07 | CANG CHU LAI | View |
| 35 | 260307001/DNG | WAN HAI 290 | 9871373 | 9V6509 | 08/03/2026 07:06 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 36 | 260306007/DNG | HAIAN TIME | 9245158 | XVLV9 | 07/03/2026 03:08 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 37 | 260306006/DNG | VINAFCO 26 | 9138367 | 3WMC9 | 07/03/2026 03:07 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |
| 38 | 260094.ĐDQN/DNG | TRƯỜNG HẢI STAR 3 | 9264738 | 3WMN9 | 06/03/2026 17:53 | Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai | View |
| 39 | 260306005/DNG | QUẢNG ĐÀ | 1150307 | QUANGDA | 06/03/2026 16:37 | CANG DA NANG | View |
| 40 | 260306004/DNG | PHUC KHANH | 9318905 | 3WNE9 | 06/03/2026 16:35 | CANG TIEN SA(D.NANG) | View |