Tìm kiếm /Search criteria


Cảng vụ
Maritime Administration Of

Số giấy phép
Number

Tên tàu
Name of Ship

Từ ngày
Time of Arrival/ Departure From

Hô hiệu
Call Sign

Đến ngày
Time of Arrival/ Departure To

Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE

STT
No
Số giấy phép
Number of Port Clearance
Tên tàu
Name of Ship
Số IMO
IMO Number
Hô hiệu
Call Sign
Ngày hiệu lực
Date of Issue
Cảng rời
Port of Departure
Xem
View
1 260372.ĐDQN/DNG DEVELOPMENT 8822105 3WCA 12/09/2026 17:51 CANG CHU LAI View
2 260371.ĐDQN/DNG LUCKY DRAGON 9565297 3WGZ 12/09/2026 10:05 CANG CHU LAI View
3 260911006/DNG NEWSUN GREEN 03 9527350 3WAL 11/09/2026 18:01 CANG TIEN SA(D.NANG) View
4 260911005/DNG HAIAN BETA 9967055 XVMQ7 11/09/2026 18:00 CANG TIEN SA(D.NANG) View
5 260911004/DNG HF FORTUNE 9363962 VRXV3 11/09/2026 21:21 CANG DA NANG View
6 260911003/DNG HAIAN TIME 9245158 XVLV9 11/09/2026 14:54 CANG TIEN SA(D.NANG) View
7 260370.ĐDQN/DNG VIỆT THUẬN 11-07 1174755 XVQJ7 11/09/2026 12:37 CANG CHU LAI View
8 260911002/DNG INSIGHT 9790907 V7ZZ9 11/09/2026 10:53 CANG DA NANG View
9 260911001/DNG EVER FORTUNE 9066746 V3WZ5 11/09/2026 10:52 CANG TIEN SA(D.NANG) View
10 260910003/DNG SITC LIDE 9918705 VRUR6 10/09/2026 21:22 CANG DA NANG View
11 260910005/DNG CA GUANGZHOU 9987586 5LKM3 10/09/2026 20:58 CANG TIEN SA(D.NANG) View
12 260910004/DNG THÀNH NAM 68 8665337 3WWT 10/09/2026 17:57 CANG DA NANG View
13 260910002/DNG HỒNG HÀ GAS 9046887 3WOH 10/09/2026 10:53 CANG DA NANG View
14 260369.ĐDQN/DNG THANH TRUNG 36 9601479 3WTB 10/09/2026 12:50 CANG CHU LAI View
15 260910001/DNG NHA BE 06 9263045 3WMT9 10/09/2026 10:03 PHAO MY KHE View
16 260368.ĐDQN/DNG TRƯỜNG HẢI STAR 3 9264738 3WMN9 10/09/2026 08:53 Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai View
17 260367.ĐDQN/DNG SITC LIDE 9918705 VRUR6 09/09/2026 13:54 Công ty TNHH Cảng biển quốc tế Chu Lai thuộc khu vực Cầu cảng số 2 – Bến cảng Chu Lai View
18 260909001/DNG NASICO NAVIGATOR 9111230 XVKO 09/09/2026 11:06 CANG TIEN SA(D.NANG) View
19 260366.ĐDQN/DNG ATLANTIC OCEAN 01 9431654 XVIG9 09/09/2026 10:57 CANG CHU LAI View
20 260908007/DNG SITC HONGKONG 9331115 VRYK9 08/09/2026 17:27 CANG DA NANG View
Showing 1 - 20 of 128.029 results
of 6.402